中文圣经
← Từ vựng
寻
xún
HSK 7
tìmtìm kiếmcầutheotìm lại

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

寻

to seek; to search for, to look for; ancient

bộ thủ 彐thành phần ⿱彐寸

Xuất hiện trong 121 câu

…và 61 câu nữa