中文圣经
Từ vựng
xún
HSK 7

tìm; tìm kiếm; cầu; theo; tìm lại

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

to seek; to search for, to look for; ancient

bộ thủ thành phần ⿱彐寸

Xuất hiện trong 114 câu

…và 54 câu nữa