← Từ vựng
将要
jiāng yào
HSK 5
sẽ; sắp; tương lai; dự định
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
将
the future, what will be; ready, prepared; a general
bộ thủ 丬thành phần ⿰丬⿱夕寸
要
essential, necessary; to ask for; to coerce; to demand
bộ thủ 覀thành phần ⿱覀女
Xuất hiện trong 89 câu
SÁNG THẾ 15:5SÁNG THẾ 25:32SÁNG THẾ 38:27SÁNG THẾ 49:29DÂN SỐ 4:15PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 5:25PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 20:2PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 20:3QUAN ÁN 13:8I SA-MU-ÊN 4:20I CÁC VUA 14:3II CÁC VUA 19:3NÊ-HÊ-MI 5:5Ê-XƠ-TÊ 9:1GIÓP 4:4GIÓP 6:14GIÓP 29:13THI THIÊN 22:31THI THIÊN 24:7THI THIÊN 24:9THI THIÊN 37:13THI THIÊN 78:6THI THIÊN 79:11THI THIÊN 102:20THI THIÊN 137:8Ê-SAI 27:13Ê-SAI 30:13Ê-SAI 37:3Ê-SAI 56:1AI CA 2:12ĐA-NIÊN 2:13ĐA-NIÊN 7:17MA-THI-Ơ 1:21MA-THI-Ơ 10:39MA-THI-Ơ 11:3MA-THI-Ơ 14:30MA-THI-Ơ 17:12MA-THI-Ơ 17:22MA-THI-Ơ 19:30MA-THI-Ơ 20:16MA-THI-Ơ 20:22MA-THI-Ơ 24:24MA-THI-Ơ 26:2MÁC 9:31MÁC 10:31MÁC 10:32MÁC 10:33MÁC 11:10MÁC 13:22LU-CA 1:15LU-CA 6:21LU-CA 6:25LU-CA 7:19LU-CA 7:20LU-CA 9:31LU-CA 9:44LU-CA 12:3LU-CA 12:52LU-CA 12:55LU-CA 13:30
…và 29 câu nữa