中文圣经
← Từ vựng
将要
jiāng yào
HSK 5
sẽsắptương laidự định

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

将

the future, what will be; ready, prepared; a general

bộ thủ 丬thành phần ⿰丬⿱夕寸
要

essential, necessary; to ask for; to coerce; to demand

bộ thủ 覀thành phần ⿱覀女

Xuất hiện trong 89 câu

…và 29 câu nữa