中文圣经
← Từ vựng
尸首
shī shou
xác chếtthi thể

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

尸

body, corpse

bộ thủ 尸thành phần ⿰丿?Chữ khó đọc · shī
首

chief, head, leader

bộ thủ 首thành phần ⿱丷自

Xuất hiện trong 57 câu