中文圣经
← Từ vựng
屈
qū
congcảm thấy bất công

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

屈

to bend, to flex; bent, crooked, crouched

bộ thủ 尸thành phần ⿸尸出Chữ khó đọc · qū / qu

Xuất hiện trong 59 câu