中文圣经
Từ vựng
qiáng
HSK 3

mạnh; hùng mạnh; tốt hơn; hơn một chút

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

strong, powerful, energetic

bộ thủ thành phần ⿰弓虽

Xuất hiện trong 57 câu