中文圣经
Từ vựng
dàng zuò
HSK 6

coi như; xem như; tưởng rằng; xử

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

appropriate, timely; to act, to serve; the sound of bells

bộ thủ thành phần ⿱⺌彐

to make; to write, to compose; to act, to perform

bộ thủ thành phần ⿰亻乍

Xuất hiện trong 74 câu

…và 14 câu nữa