← Từ vựng
当作
dàng zuò
HSK 6
coi như; xem như; tưởng rằng; xử
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
当
appropriate, timely; to act, to serve; the sound of bells
bộ thủ ⺌thành phần ⿱⺌彐
作
to make; to write, to compose; to act, to perform
bộ thủ 亻thành phần ⿰亻乍
Xuất hiện trong 74 câu
SÁNG THẾ 31:15SÁNG THẾ 42:30XUẤT AI-CẬP 4:16XUẤT AI-CẬP 5:12XUẤT AI-CẬP 22:13LÊ-VI 1:9LÊ-VI 2:11LÊ-VI 2:14LÊ-VI 9:21LÊ-VI 10:15LÊ-VI 13:51LÊ-VI 23:17LÊ-VI 25:10LÊ-VI 25:12DÂN SỐ 8:11DÂN SỐ 8:13DÂN SỐ 8:15DÂN SỐ 8:19DÂN SỐ 8:21DÂN SỐ 10:31DÂN SỐ 18:7DÂN SỐ 18:8DÂN SỐ 18:11DÂN SỐ 18:17DÂN SỐ 18:19DÂN SỐ 31:9I SA-MU-ÊN 18:22II LỊCH SỬ 13:8II LỊCH SỬ 23:3THI THIÊN 44:11THI THIÊN 132:13THI THIÊN 149:4Ê-SAI 9:5Ê-SAI 10:2Ê-SAI 33:21Ê-SAI 42:24GIÊ-RÊ-MI 15:19GIÊ-RÊ-MI 20:5GIÊ-RÊ-MI 37:15AI CA 3:12Ê-XÊ-CHIÊN 5:1Ê-XÊ-CHIÊN 15:4Ô-SÊ 10:6XA-CHA-RI 12:3MA-THI-Ơ 12:7MA-THI-Ơ 15:9MÁC 7:7MÁC 8:38LU-CA 9:26LU-CA 15:19GIĂNG 2:16GIĂNG 5:18GIĂNG 8:53GIĂNG 10:33CÔNG VỤ 3:12CÔNG VỤ 10:15CÔNG VỤ 11:9LA-MÃ 12:1I CÔ-RINH 1:21I CÔ-RINH 3:1
…và 14 câu nữa