中文圣经
← Từ vựng
得罪
dé zuì
HSK 7
tấn côngkhiêu khíchphạmxin lỗi

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

得

to obtain, to get, to acquire; suitable, proper; ready

bộ thủ 彳thành phần ⿰彳⿱旦寸
罪

sin, vice; fault, guilt; crime

bộ thủ 罒thành phần ⿱罒非

Xuất hiện trong 77 câu

…và 17 câu nữa