中文圣经
Từ vựng
yōu chóu
HSK 7

buồn phiền; lo lắng; chán nản

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

sad, grieving; melancholy, grief

bộ thủ thành phần ⿰忄尤

anxious, worried

bộ thủ thành phần ⿱秋心

Xuất hiện trong 67 câu

…và 7 câu nữa