中文圣经
← Từ vựng
恨
hèn
HSK 5
ghéttiếc nuối

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

恨

to dislike, to hate, to resent

bộ thủ 忄thành phần ⿰忄艮

Xuất hiện trong 97 câu

…và 37 câu nữa