← Từ vựng
恨
hèn
HSK 5
ghét; tiếc nuối
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
恨
to dislike, to hate, to resent
bộ thủ 忄thành phần ⿰忄艮
Xuất hiện trong 97 câu
SÁNG THẾ 26:27SÁNG THẾ 32:20SÁNG THẾ 37:4SÁNG THẾ 37:5SÁNG THẾ 37:8SÁNG THẾ 45:5XUẤT AI-CẬP 18:21XUẤT AI-CẬP 20:5XUẤT AI-CẬP 23:5LÊ-VI 19:17DÂN SỐ 5:14DÂN SỐ 5:15DÂN SỐ 5:18DÂN SỐ 5:25DÂN SỐ 5:30DÂN SỐ 10:35PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 1:27PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 5:9PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 7:10PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 7:15PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 9:28PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 19:11PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 32:41QUAN ÁN 11:7QUAN ÁN 14:16QUAN ÁN 15:2II SA-MU-ÊN 13:15II SA-MU-ÊN 19:6II SA-MU-ÊN 22:18II SA-MU-ÊN 22:41I CÁC VUA 22:8II LỊCH SỬ 1:11II LỊCH SỬ 18:7Ê-XƠ-TÊ 9:1Ê-XƠ-TÊ 9:5Ê-XƠ-TÊ 9:16GIÓP 31:29THI THIÊN 9:13THI THIÊN 18:17THI THIÊN 18:40THI THIÊN 21:8THI THIÊN 25:19THI THIÊN 35:19THI THIÊN 38:19THI THIÊN 41:7THI THIÊN 44:7THI THIÊN 44:10THI THIÊN 55:12THI THIÊN 68:1THI THIÊN 69:4THI THIÊN 69:14THI THIÊN 81:15THI THIÊN 83:2THI THIÊN 86:17THI THIÊN 89:23THI THIÊN 105:25THI THIÊN 106:10THI THIÊN 106:41THI THIÊN 109:5THI THIÊN 118:7
…và 37 câu nữa