中文圣经
← Từ vựng
想
xiǎng
HSK 1
nghĩsuy nghĩphát minhtinmuốnmong muốn

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

想

to believe, to wish for; to consider, to plan, to think

bộ thủ 心thành phần ⿱相心

Xuất hiện trong 98 câu

…và 38 câu nữa