中文圣经
Từ vựng
zēng wù

ghét; kinh tởm; oán ghét

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

to abhor, to detest, to hate

bộ thủ thành phần ⿰忄曾

bad, evil, wicked; to hate, to loathe; foul, nauseating

bộ thủ thành phần ⿱亚心

Xuất hiện trong 52 câu