← Từ vựng
憎恶
zēng wù
ghét; kinh tởm; oán ghét
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
憎
to abhor, to detest, to hate
bộ thủ 忄thành phần ⿰忄曾
恶
bad, evil, wicked; to hate, to loathe; foul, nauseating
bộ thủ 心thành phần ⿱亚心
Xuất hiện trong 52 câu
PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 7:25PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 17:1PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 18:12PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 22:5PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 23:7PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 23:18PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 24:4PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 25:16PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 27:15I SA-MU-ÊN 13:4I SA-MU-ÊN 27:12II SA-MU-ÊN 10:6II SA-MU-ÊN 16:21I LỊCH SỬ 19:6GIÓP 9:31GIÓP 19:19THI THIÊN 5:6THI THIÊN 22:24THI THIÊN 36:4THI THIÊN 78:59THI THIÊN 88:8THI THIÊN 106:40THI THIÊN 119:158CHÂM NGÔN 3:32CHÂM NGÔN 6:16CHÂM NGÔN 8:7CHÂM NGÔN 11:1CHÂM NGÔN 11:20CHÂM NGÔN 12:22CHÂM NGÔN 13:19CHÂM NGÔN 15:8CHÂM NGÔN 15:9CHÂM NGÔN 15:26CHÂM NGÔN 16:5CHÂM NGÔN 16:12CHÂM NGÔN 17:15CHÂM NGÔN 20:10CHÂM NGÔN 20:23CHÂM NGÔN 22:14CHÂM NGÔN 24:9CHÂM NGÔN 24:24CHÂM NGÔN 29:27Ê-SAI 1:13Ê-SAI 7:16Ê-SAI 33:15Ê-SAI 49:7Ê-SAI 66:24AI CA 2:7ĐA-NIÊN 12:2Ô-SÊ 9:15A-MỐT 5:10A-MỐT 6:8