← Từ vựng
抢夺
qiǎng duó
HSK 7
cướp; cướp đoạt; giật; lục
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
抢
urgent, rushed; to rob, to plunder
bộ thủ 扌thành phần ⿰扌仓
夺
to rob, to snatch, to take by force
bộ thủ 大thành phần ⿱大寸
Xuất hiện trong 57 câu
SÁNG THẾ 43:18LÊ-VI 6:2LÊ-VI 6:4LÊ-VI 19:13PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 28:29PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 28:31QUAN ÁN 2:14QUAN ÁN 2:16QUAN ÁN 9:25I SA-MU-ÊN 23:1II CÁC VUA 3:23II CÁC VUA 17:20E-XƠ-RA 9:7GIÓP 15:21GIÓP 17:5GIÓP 24:2GIÓP 24:9THI THIÊN 35:10THI THIÊN 44:10THI THIÊN 62:10THI THIÊN 69:4THI THIÊN 76:5THI THIÊN 89:41THI THIÊN 137:3THI THIÊN 144:14CHÂM NGÔN 22:22CHÂM NGÔN 22:23Ê-SAI 9:20Ê-SAI 10:13Ê-SAI 13:16Ê-SAI 17:14Ê-SAI 42:24Ê-SAI 61:8GIÊ-RÊ-MI 21:12GIÊ-RÊ-MI 22:3GIÊ-RÊ-MI 30:16GIÊ-RÊ-MI 50:11GIÊ-RÊ-MI 50:37Ê-XÊ-CHIÊN 18:7Ê-XÊ-CHIÊN 18:12Ê-XÊ-CHIÊN 18:16Ê-XÊ-CHIÊN 18:18Ê-XÊ-CHIÊN 22:25Ê-XÊ-CHIÊN 22:29Ê-XÊ-CHIÊN 23:46Ê-XÊ-CHIÊN 33:15Ê-XÊ-CHIÊN 38:13Ê-XÊ-CHIÊN 39:10Ê-XÊ-CHIÊN 45:9ĐA-NIÊN 11:33A-MỐT 3:10NA-HÂM 3:1HA-BA-CÚC 2:8XA-CHA-RI 14:2MA-LA-CHI 1:13MA-THI-Ơ 12:29MÁC 3:27