中文圣经
Từ vựng
qiǎng duó
HSK 7

cướp; cướp đoạt; giật; lục

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

urgent, rushed; to rob, to plunder

bộ thủ thành phần ⿰扌仓

to rob, to snatch, to take by force

bộ thủ thành phần ⿱大寸

Xuất hiện trong 57 câu