中文圣经
← Từ vựng
指望
zhǐ wàng
HSK 7
dựa vàohy vọngtriển vọngước vọng

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

指

finger, toe; to point, to indicate

bộ thủ 扌thành phần ⿰扌旨
望

to expect, to hope, to look forward to

bộ thủ 月thành phần ⿱⿰亡月王

Xuất hiện trong 83 câu

…và 23 câu nữa