← Từ vựng
指望
zhǐ wàng
HSK 7
dựa vào; hy vọng; triển vọng; ước vọng
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
指
finger, toe; to point, to indicate
bộ thủ 扌thành phần ⿰扌旨
望
to expect, to hope, to look forward to
bộ thủ 月thành phần ⿱⿰亡月王
Xuất hiện trong 83 câu
RU-TƠ 1:12E-XƠ-RA 10:2GIÓP 5:16GIÓP 7:6GIÓP 8:13GIÓP 11:18GIÓP 11:20GIÓP 13:15GIÓP 14:7GIÓP 14:19GIÓP 17:15GIÓP 17:16GIÓP 19:10GIÓP 27:8GIÓP 31:24GIÓP 41:9THI THIÊN 9:18THI THIÊN 39:7THI THIÊN 69:20CHÂM NGÔN 10:28CHÂM NGÔN 11:7CHÂM NGÔN 11:23CHÂM NGÔN 19:18CHÂM NGÔN 23:18CHÂM NGÔN 24:14CHÂM NGÔN 26:12CHÂM NGÔN 29:20GIÁO HUẤN 9:4Ê-SAI 5:2Ê-SAI 5:4Ê-SAI 5:7Ê-SAI 59:9Ê-SAI 59:11GIÊ-RÊ-MI 8:15GIÊ-RÊ-MI 14:19GIÊ-RÊ-MI 29:11GIÊ-RÊ-MI 31:17AI CA 3:18AI CA 3:21AI CA 3:29Ê-XÊ-CHIÊN 13:6Ê-XÊ-CHIÊN 19:5Ê-XÊ-CHIÊN 37:11Ô-SÊ 2:15HA-BA-CÚC 2:9XA-CHA-RI 9:12LU-CA 3:15LU-CA 5:15LU-CA 6:17LU-CA 6:34LU-CA 6:35LU-CA 23:8CÔNG VỤ 2:26CÔNG VỤ 3:5CÔNG VỤ 5:15CÔNG VỤ 16:19CÔNG VỤ 24:26CÔNG VỤ 26:6CÔNG VỤ 26:7CÔNG VỤ 27:20
…và 23 câu nữa