← Từ vựng
本地
běn dì
HSK 6
địa phương; tại địa; chỗ này
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
本
root, origin, source; basis
bộ thủ 木thành phần ⿻木一
地
earth, ground, soil; land, region; structural particle used before a verb
bộ thủ 土thành phần ⿰土也
Xuất hiện trong 49 câu
SÁNG THẾ 11:28SÁNG THẾ 12:1SÁNG THẾ 24:4SÁNG THẾ 31:13SÁNG THẾ 32:9XUẤT AI-CẬP 12:19XUẤT AI-CẬP 18:27DÂN SỐ 24:25DÂN SỐ 35:32PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 21:19PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 29:28QUAN ÁN 21:24RU-TƠ 2:11II SA-MU-ÊN 15:19II SA-MU-ÊN 15:23I CÁC VUA 22:36II CÁC VUA 8:6II CÁC VUA 17:23II CÁC VUA 18:32II CÁC VUA 25:21I LỊCH SỬ 7:21Ê-XƠ-TÊ 1:22GIÓP 8:18CHÂM NGÔN 31:23Ê-SAI 14:1Ê-SAI 36:17GIÊ-RÊ-MI 12:14GIÊ-RÊ-MI 23:8GIÊ-RÊ-MI 27:10GIÊ-RÊ-MI 27:11GIÊ-RÊ-MI 46:16GIÊ-RÊ-MI 52:27Ê-XÊ-CHIÊN 36:17Ê-XÊ-CHIÊN 37:14Ê-XÊ-CHIÊN 37:26Ê-XÊ-CHIÊN 38:15Ê-XÊ-CHIÊN 39:26ĐA-NIÊN 11:19ĐA-NIÊN 11:28GIÔ-ÊN 3:19A-MỐT 7:11A-MỐT 7:17A-MỐT 9:15MA-THI-Ơ 13:57MÁC 6:4GIĂNG 4:44CÔNG VỤ 7:3CÔNG VỤ 21:12TÍT 1:12