中文圣经
Từ vựng
běn dì
HSK 6

địa phương; tại địa; chỗ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

root, origin, source; basis

bộ thủ thành phần ⿻木一

earth, ground, soil; land, region; structural particle used before a verb

bộ thủ thành phần ⿰土也

Xuất hiện trong 49 câu