中文圣经
Từ vựng
huān lè
HSK 3

vui tươi; vui vẻ; hạnh phúc; niềm vui

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

happy, glad, joyful

bộ thủ thành phần ⿰又欠

cheerful, happy, laughing; music

bộ thủ 丿thành phần ⿻⿱丿?小

Xuất hiện trong 77 câu

…và 17 câu nữa