中文圣经
← Từ vựng
正
zhèng
HSK 1
thẳngthẳng thắnchínhchủ yếu

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

正

straight, right, proper, correct, just, true

bộ thủ 止thành phần ⿱一止

Xuất hiện trong 183 câu

…và 123 câu nữa