中文圣经
Từ vựng
zhèng
HSK 1

thẳng; thẳng thắn; chính; chính; chủ yếu

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

straight, right, proper, correct, just, true

bộ thủ thành phần ⿱一止

Xuất hiện trong 184 câu

…và 124 câu nữa