← Từ vựng
献祭
xiàn jì
dâng hiến; tế lễ; cúng dường; hiến tế
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
献
to offer, to present; to show, to display
bộ thủ 犬thành phần ⿰南犬
祭
to sacrifice to, to worship
bộ thủ 示thành phần ⿱⿰⺼寸示
Xuất hiện trong 84 câu
SÁNG THẾ 31:54SÁNG THẾ 46:1XUẤT AI-CẬP 32:8LÊ-VI 7:9LÊ-VI 7:16LÊ-VI 17:7DÂN SỐ 25:2QUAN ÁN 2:5I SA-MU-ÊN 1:4I SA-MU-ÊN 2:13I SA-MU-ÊN 2:15I SA-MU-ÊN 2:16I SA-MU-ÊN 2:28I SA-MU-ÊN 3:14I SA-MU-ÊN 9:12I SA-MU-ÊN 15:22I SA-MU-ÊN 16:2I SA-MU-ÊN 16:5I SA-MU-ÊN 20:29II SA-MU-ÊN 15:12II SA-MU-ÊN 24:22I CÁC VUA 3:2I CÁC VUA 3:3I CÁC VUA 3:4I CÁC VUA 8:62I CÁC VUA 11:8I CÁC VUA 12:27I CÁC VUA 12:32I CÁC VUA 22:43II CÁC VUA 3:20II CÁC VUA 12:3II CÁC VUA 14:4II CÁC VUA 15:4II CÁC VUA 15:35II CÁC VUA 16:4II CÁC VUA 16:12II CÁC VUA 17:32II CÁC VUA 17:35II CÁC VUA 17:36I LỊCH SỬ 6:49I LỊCH SỬ 21:28II LỊCH SỬ 7:4II LỊCH SỬ 7:5II LỊCH SỬ 28:4II LỊCH SỬ 28:23II LỊCH SỬ 33:17E-XƠ-RA 3:5E-XƠ-RA 6:3NÊ-HÊ-MI 4:2NÊ-HÊ-MI 10:34THI THIÊN 27:6CHÂM NGÔN 15:8CHÂM NGÔN 21:3GIÁO HUẤN 5:1GIÁO HUẤN 9:2Ê-SAI 19:21Ê-SAI 34:6Ê-SAI 57:7Ê-SAI 65:3GIÊ-RÊ-MI 33:18
…và 24 câu nữa