中文圣经
Từ vựng
xiàn jì

dâng hiến; tế lễ; cúng dường; hiến tế

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

to offer, to present; to show, to display

bộ thủ thành phần ⿰南犬

to sacrifice to, to worship

bộ thủ thành phần ⿱⿰⺼寸示

Xuất hiện trong 84 câu

…và 24 câu nữa