中文圣经
Từ vựng
tián yě

cánh đồng; ruộng đất; cả một vùng

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

field, farm, arable land; cultivated

bộ thủ thành phần ⿵冂土

field, open country; wilderness

bộ thủ thành phần ⿰里予

Xuất hiện trong 84 câu

…và 24 câu nữa