中文圣经
← Từ vựng
田野
tián yě
cánh đồngruộng đấtcả một vùng

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

田

field, farm, arable land; cultivated

bộ thủ 田thành phần ⿵冂土
野

field, open country; wilderness

bộ thủ 里thành phần ⿰里予

Xuất hiện trong 87 câu

…và 27 câu nữa