中文圣经
← Từ vựng
留心
liú xīn
HSK 7
cẩn thậnđể ýchú ý

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

留

to stay, to remain; to preserve, to keep; to leave a message; 

bộ thủ 田thành phần ⿱卯田
心

heart; mind; soul

bộ thủ 心

Xuất hiện trong 53 câu