← Từ vựng
留心
liú xīn
HSK 7
cẩn thận; để ý; chú ý
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
留
to stay, to remain; to preserve, to keep; to leave a message;
bộ thủ 田thành phần ⿱卯田
心
heart; mind; soul
bộ thủ 心
Xuất hiện trong 53 câu
XUẤT AI-CẬP 15:26I CÁC VUA 20:22I CÁC VUA 20:33NÊ-HÊ-MI 8:13GIÓP 13:6GIÓP 32:12GIÓP 33:1GIÓP 34:2GIÓP 34:16GIÓP 34:27GIÓP 37:14THI THIÊN 5:1THI THIÊN 17:1THI THIÊN 28:5THI THIÊN 39:12THI THIÊN 49:2THI THIÊN 54:2THI THIÊN 55:1THI THIÊN 77:1THI THIÊN 78:1THI THIÊN 80:1THI THIÊN 84:8THI THIÊN 86:6THI THIÊN 107:43THI THIÊN 140:6THI THIÊN 141:1THI THIÊN 143:1CHÂM NGÔN 4:1CHÂM NGÔN 4:20CHÂM NGÔN 5:1CHÂM NGÔN 7:24CHÂM NGÔN 17:4CHÂM NGÔN 22:17CHÂM NGÔN 23:12CHÂM NGÔN 24:32CHÂM NGÔN 27:23Ê-SAI 5:12Ê-SAI 28:23Ê-SAI 42:23Ê-SAI 49:1Ê-SAI 51:4GIÊ-RÊ-MI 8:6GIÊ-RÊ-MI 23:18GIÊ-RÊ-MI 31:21Ê-XÊ-CHIÊN 44:5Ô-SÊ 5:1MÁC 4:24CÔNG VỤ 16:14LA-MÃ 12:17I CÔ-RINH 16:10II CÔ-RINH 8:21TÍT 3:8HÊ-BƠ-RƠ 13:7