中文圣经
Từ vựng
lí qì

bỏ rơi; lìa bỏ

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

rare beast; strange; elegant

bộ thủ thành phần ⿱⿱亠凶禸

to abandon, to discard, to reject; to desert; to forget

bộ thủ thành phần ⿳亠厶廾

Xuất hiện trong 124 câu

…và 64 câu nữa