中文圣经
Từ vựng
chēng wéi
HSK 3

được gọi là; được biết đến; tên là

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

balanced; name, brand; to say, to call

bộ thủ thành phần ⿰禾尔

to do, to act; to handle, to govern; to be

bộ thủ thành phần ⿻丶⿴力丶

Xuất hiện trong 102 câu

…và 42 câu nữa