← Từ vựng
称为
chēng wéi
HSK 3
được gọi là; được biết đến; tên là
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
称
balanced; name, brand; to say, to call
bộ thủ 禾thành phần ⿰禾尔
为
to do, to act; to handle, to govern; to be
bộ thủ 丶thành phần ⿻丶⿴力丶
Xuất hiện trong 102 câu
SÁNG THẾ 21:12PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 25:10I SA-MU-ÊN 9:9I CÁC VUA 8:43II LỊCH SỬ 6:33II LỊCH SỬ 7:14GIÓP 11:2THI THIÊN 93:5CHÂM NGÔN 16:21CHÂM NGÔN 24:8Ê-SAI 1:26Ê-SAI 4:3Ê-SAI 19:18Ê-SAI 32:5Ê-SAI 35:8Ê-SAI 43:7Ê-SAI 45:25Ê-SAI 47:1Ê-SAI 47:5Ê-SAI 48:1Ê-SAI 48:8Ê-SAI 53:11Ê-SAI 54:5Ê-SAI 56:7Ê-SAI 58:5Ê-SAI 58:12Ê-SAI 61:3Ê-SAI 61:6Ê-SAI 62:4Ê-SAI 62:12Ê-SAI 65:1GIÊ-RÊ-MI 7:10GIÊ-RÊ-MI 7:11GIÊ-RÊ-MI 7:14GIÊ-RÊ-MI 7:30GIÊ-RÊ-MI 7:32GIÊ-RÊ-MI 14:9GIÊ-RÊ-MI 15:16GIÊ-RÊ-MI 19:6GIÊ-RÊ-MI 23:6GIÊ-RÊ-MI 25:29GIÊ-RÊ-MI 32:34GIÊ-RÊ-MI 33:16GIÊ-RÊ-MI 34:15AI CA 2:15Ê-XÊ-CHIÊN 43:12Ê-XÊ-CHIÊN 48:35ĐA-NIÊN 2:26ĐA-NIÊN 4:8ĐA-NIÊN 4:19ĐA-NIÊN 9:18ĐA-NIÊN 9:19ĐA-NIÊN 10:1A-MỐT 9:12XA-CHA-RI 8:3XA-CHA-RI 11:7XA-CHA-RI 11:10XA-CHA-RI 11:14MA-THI-Ơ 1:16MA-THI-Ơ 2:23
…và 42 câu nữa