← Từ vựng
称赞
chēng zàn
HSK 4
khen ngợi; ca ngợi
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
称
balanced; name, brand; to say, to call
bộ thủ 禾thành phần ⿰禾尔
赞
to help, to support; to laud, to praise
bộ thủ 贝thành phần ⿱兟贝
Xuất hiện trong 66 câu
PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 26:19I SA-MU-ÊN 25:33II SA-MU-ÊN 14:25I LỊCH SỬ 16:35GIÓP 29:11GIÓP 36:24THI THIÊN 30:4THI THIÊN 30:9THI THIÊN 42:4THI THIÊN 42:5THI THIÊN 42:11THI THIÊN 43:4THI THIÊN 43:5THI THIÊN 54:6THI THIÊN 67:3THI THIÊN 67:5THI THIÊN 71:22THI THIÊN 86:12THI THIÊN 88:10THI THIÊN 89:5THI THIÊN 99:3THI THIÊN 106:47THI THIÊN 107:8THI THIÊN 107:15THI THIÊN 107:21THI THIÊN 107:31THI THIÊN 122:4THI THIÊN 138:2THI THIÊN 140:13THI THIÊN 142:7THI THIÊN 149:6CHÂM NGÔN 10:7CHÂM NGÔN 12:8CHÂM NGÔN 27:2CHÂM NGÔN 27:21CHÂM NGÔN 31:28CHÂM NGÔN 31:30GIÁO HUẤN 8:15TÌNH CA 1:4Ê-SAI 25:1Ê-SAI 42:8GIÊ-RÊ-MI 48:2GIÊ-RÊ-MI 49:25GIÊ-RÊ-MI 51:41XÔ-PHÔ-NI 3:19XÔ-PHÔ-NI 3:20LU-CA 4:15LU-CA 4:22CÔNG VỤ 10:22CÔNG VỤ 10:46CÔNG VỤ 16:2CÔNG VỤ 22:12LA-MÃ 2:29LA-MÃ 13:3LA-MÃ 15:9I CÔ-RINH 4:5I CÔ-RINH 11:2I CÔ-RINH 11:17I CÔ-RINH 11:22II CÔ-RINH 8:18
…và 6 câu nữa