中文圣经
Từ vựng
chēng zàn
HSK 4

khen ngợi; ca ngợi

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

balanced; name, brand; to say, to call

bộ thủ thành phần ⿰禾尔

to help, to support; to laud, to praise

bộ thủ thành phần ⿱兟贝

Xuất hiện trong 66 câu

…và 6 câu nữa