中文圣经
Từ vựng
zuì è
HSK 6

tội ác; tội lỗi; tội phạm

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

sin, vice; fault, guilt; crime

bộ thủ thành phần ⿱罒非

bad, evil, wicked; to hate, to loathe; foul, nauseating

bộ thủ thành phần ⿱亚心

Xuất hiện trong 85 câu

…và 25 câu nữa