← Từ vựng
罪恶
zuì è
HSK 6
tội ác; tội lỗi; tội phạm
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
罪
sin, vice; fault, guilt; crime
bộ thủ 罒thành phần ⿱罒非
恶
bad, evil, wicked; to hate, to loathe; foul, nauseating
bộ thủ 心thành phần ⿱亚心
Xuất hiện trong 85 câu
SÁNG THẾ 6:5SÁNG THẾ 18:20SÁNG THẾ 19:13SÁNG THẾ 19:15SÁNG THẾ 31:36SÁNG THẾ 50:17XUẤT AI-CẬP 34:7XUẤT AI-CẬP 34:9GIÔ-SUÊ 24:19I CÁC VUA 2:44II LỊCH SỬ 28:13E-XƠ-RA 9:7E-XƠ-RA 10:10NÊ-HÊ-MI 4:5NÊ-HÊ-MI 9:2GIÓP 10:7GIÓP 22:5THI THIÊN 32:5THI THIÊN 39:11THI THIÊN 45:7THI THIÊN 97:10THI THIÊN 107:34CHÂM NGÔN 5:22CHÂM NGÔN 14:34CHÂM NGÔN 20:30CHÂM NGÔN 24:9Ê-SAI 3:9Ê-SAI 5:18Ê-SAI 6:7Ê-SAI 43:24Ê-SAI 43:25Ê-SAI 44:22Ê-SAI 58:1Ê-SAI 59:2Ê-SAI 59:12GIÊ-RÊ-MI 4:18GIÊ-RÊ-MI 5:25GIÊ-RÊ-MI 7:12GIÊ-RÊ-MI 14:10GIÊ-RÊ-MI 14:20GIÊ-RÊ-MI 16:18GIÊ-RÊ-MI 18:23GIÊ-RÊ-MI 30:14GIÊ-RÊ-MI 30:15GIÊ-RÊ-MI 31:34GIÊ-RÊ-MI 36:3GIÊ-RÊ-MI 50:20AI CA 4:13AI CA 4:22Ê-XÊ-CHIÊN 3:19Ê-XÊ-CHIÊN 18:21Ê-XÊ-CHIÊN 21:24Ê-XÊ-CHIÊN 31:11Ê-XÊ-CHIÊN 33:10ĐA-NIÊN 8:23ĐA-NIÊN 9:16ĐA-NIÊN 9:24Ô-SÊ 7:1Ô-SÊ 8:13Ô-SÊ 9:9
…và 25 câu nữa