中文圣经
Từ vựng
xiū kuì
HSK 7

xấu hổ; lấy làm xấu hổ

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

shame, disgrace; shy, ashamed

bộ thủ thành phần ⿸羊丑

ashamed, regretful; the pangs of conscience

bộ thủ thành phần ⿰忄鬼

Xuất hiện trong 63 câu

…và 3 câu nữa