中文圣经
Từ vựng
HSK 4

đắng; khổ; đau đớn

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

bitter; hardship, suffering

bộ thủ thành phần ⿱艹古

Xuất hiện trong 97 câu

…và 37 câu nữa