中文圣经
Từ vựng
xíng zǒu
HSK 7

đi; bước đi; đi lại; dạo bộ

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

to go, to walk, to move; professional

bộ thủ thành phần ⿰彳亍

to walk, to run, to flee

bộ thủ thành phần ⿱土止

Xuất hiện trong 70 câu

…và 10 câu nữa