中文圣经
← Từ vựng
行走
xíng zǒu
HSK 7
đibước điđi lạidạo bộ

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

行

to go, to walk, to move; professional

bộ thủ 行thành phần ⿰彳亍
走

to walk, to run, to flee

bộ thủ 走thành phần ⿱土止

Xuất hiện trong 77 câu

…và 17 câu nữa