中文圣经
Từ vựng
shēn

thân thể; sự sống; bản thân; riêng tư

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

body, torso; person; pregnancy

bộ thủ

Xuất hiện trong 121 câu

…và 61 câu nữa