中文圣经
← Từ vựng
身
shēn
thân thểsự sốngbản thânriêng tư

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

身

body, torso; person; pregnancy

bộ thủ 身

Xuất hiện trong 126 câu

…và 66 câu nữa