← Từ vựng
身
shēn
thân thể; sự sống; bản thân; riêng tư
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
身
body, torso; person; pregnancy
bộ thủ 身
Xuất hiện trong 121 câu
SÁNG THẾ 18:22XUẤT AI-CẬP 21:8XUẤT AI-CẬP 22:27XUẤT AI-CẬP 29:4XUẤT AI-CẬP 40:12LÊ-VI 14:9LÊ-VI 15:2LÊ-VI 15:10LÊ-VI 15:13LÊ-VI 16:4LÊ-VI 16:24LÊ-VI 16:26LÊ-VI 16:28LÊ-VI 17:15LÊ-VI 17:16LÊ-VI 19:28LÊ-VI 21:5LÊ-VI 22:6DÂN SỐ 19:7DÂN SỐ 19:8PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 7:13PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 14:1PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 28:4PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 28:11PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 28:18PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 28:40PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 28:68PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 30:9QUAN ÁN 3:22QUAN ÁN 5:27QUAN ÁN 16:30RU-TƠ 3:8I SA-MU-ÊN 4:19I SA-MU-ÊN 17:51I SA-MU-ÊN 24:8I SA-MU-ÊN 25:37I SA-MU-ÊN 28:14II SA-MU-ÊN 14:2I CÁC VUA 1:16I CÁC VUA 1:47I CÁC VUA 17:17I CÁC VUA 18:42II CÁC VUA 5:18II LỊCH SỬ 31:18Ê-XƠ-TÊ 2:12Ê-XƠ-TÊ 5:9GIÓP 3:25GIÓP 4:14GIÓP 6:4GIÓP 9:13GIÓP 9:30GIÓP 13:21GIÓP 24:8GIÓP 30:27GIÓP 39:3GIÓP 41:23THI THIÊN 10:10THI THIÊN 20:8THI THIÊN 35:14THI THIÊN 38:2
…và 61 câu nữa