← Từ vựng
过犯
guò fàn
tội lỗi cũ; sai lầm quá khứ; quá lỗi
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
过
pass; to go across, to pass through
bộ thủ 辶thành phần ⿺辶寸
犯
criminal; to violate, to commit a crime
bộ thủ 犭thành phần ⿰犭㔾
Xuất hiện trong 66 câu
SÁNG THẾ 31:36SÁNG THẾ 50:17XUẤT AI-CẬP 22:9XUẤT AI-CẬP 23:21XUẤT AI-CẬP 34:7LÊ-VI 5:15LÊ-VI 6:4LÊ-VI 16:16LÊ-VI 16:21DÂN SỐ 14:18GIÔ-SUÊ 24:19I CÁC VUA 8:50II LỊCH SỬ 6:39II LỊCH SỬ 28:13II LỊCH SỬ 33:19GIÓP 7:21GIÓP 13:23GIÓP 14:17GIÓP 31:33GIÓP 35:6GIÓP 36:9THI THIÊN 5:10THI THIÊN 25:7THI THIÊN 32:5THI THIÊN 39:8THI THIÊN 51:1THI THIÊN 51:3THI THIÊN 51:13THI THIÊN 59:3THI THIÊN 65:3THI THIÊN 85:2THI THIÊN 89:32THI THIÊN 103:12THI THIÊN 107:17CHÂM NGÔN 17:19CHÂM NGÔN 29:16Ê-SAI 43:25Ê-SAI 44:22Ê-SAI 50:1Ê-SAI 53:5Ê-SAI 58:1Ê-SAI 59:12Ê-SAI 59:20Ê-XÊ-CHIÊN 21:24Ê-XÊ-CHIÊN 33:10MI-CA 3:8MA-THI-Ơ 6:14MA-THI-Ơ 6:15MÁC 11:25MÁC 11:26LA-MÃ 4:15LA-MÃ 4:25LA-MÃ 5:15LA-MÃ 5:16LA-MÃ 5:17LA-MÃ 5:18LA-MÃ 5:20II CÔ-RINH 5:19GA-LA-TI 3:19GA-LA-TI 6:1
…và 6 câu nữa