中文圣经
Từ vựng
guò fàn

tội lỗi cũ; sai lầm quá khứ; quá lỗi

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

pass; to go across, to pass through

bộ thủ thành phần ⿺辶寸

criminal; to violate, to commit a crime

bộ thủ thành phần ⿰犭㔾

Xuất hiện trong 66 câu

…và 6 câu nữa