← Từ vựng
里面
lǐ miàn
HSK 3
trong; bên trong
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
里
unit of distance equal to 0.5km; village; lane
bộ thủ 里thành phần ⿱田土
面
face; surface, side; plane, dimension
bộ thủ 面thành phần ⿱??
Xuất hiện trong 153 câu
SÁNG THẾ 6:3XUẤT AI-CẬP 28:26XUẤT AI-CẬP 39:19XUẤT AI-CẬP 40:3DÂN SỐ 5:24DÂN SỐ 5:27QUAN ÁN 3:16I CÁC VUA 6:15II CÁC VUA 4:4II CÁC VUA 4:5II CÁC VUA 4:33II LỊCH SỬ 3:4GIÓP 19:27GIÓP 20:14GIÓP 27:3GIÓP 30:17GIÓP 32:8GIÓP 32:18GIÓP 33:9THI THIÊN 22:14THI THIÊN 39:3THI THIÊN 42:5THI THIÊN 42:6THI THIÊN 42:11THI THIÊN 43:5THI THIÊN 51:10THI THIÊN 55:4THI THIÊN 87:7THI THIÊN 103:1THI THIÊN 109:18THI THIÊN 131:2THI THIÊN 139:24THI THIÊN 142:3THI THIÊN 143:4Ê-SAI 19:1Ê-SAI 19:3Ê-SAI 26:9GIÊ-RÊ-MI 4:19GIÊ-RÊ-MI 5:13GIÊ-RÊ-MI 8:18GIÊ-RÊ-MI 23:9GIÊ-RÊ-MI 31:33AI CA 1:20AI CA 3:20Ê-XÊ-CHIÊN 2:2Ê-XÊ-CHIÊN 3:24Ê-XÊ-CHIÊN 5:4Ê-XÊ-CHIÊN 11:19Ê-XÊ-CHIÊN 36:26Ê-XÊ-CHIÊN 36:27Ê-XÊ-CHIÊN 37:5Ê-XÊ-CHIÊN 37:6Ê-XÊ-CHIÊN 37:14ĐA-NIÊN 7:15Ô-SÊ 5:4GIÔ-NA 2:7XA-CHA-RI 12:1MA-THI-Ơ 7:15MA-THI-Ơ 12:44MA-THI-Ơ 14:2
…và 93 câu nữa