中文圣经
Từ vựng
lǐ miàn
HSK 3

trong; bên trong

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

unit of distance equal to 0.5km; village; lane

bộ thủ thành phần ⿱田土

face; surface, side; plane, dimension

bộ thủ thành phần ⿱??

Xuất hiện trong 153 câu

…và 93 câu nữa