中文圣经
← Từ vựng
雨
yǔ
HSK 1
mưa

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

雨

rain

bộ thủ 雨thành phần ⿻帀?

Xuất hiện trong 60 câu