中文圣经
Từ vựng
zhèn dòng
HSK 7

rung chuyển; dao động; sốc

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

shake, quake, tremor; to excite

bộ thủ thành phần ⿱雨辰

to move, to happen; movement, action

bộ thủ thành phần ⿰云力

Xuất hiện trong 60 câu