中文圣经
← Từ vựng
不知
bù zhī
HSK 7
không biếtvô tình

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

不

no, not, un-; negative prefix

bộ thủ 一thành phần ⿱一?
知

to know, to perceive, to comprehend

bộ thủ 矢thành phần ⿰矢口

Xuất hiện trong 180 câu

…và 120 câu nữa