中文圣经
← Từ vựng
为何
wèi hé
HSK 6
tại saovì saolàm sao

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

为

to do, to act; to handle, to govern; to be

bộ thủ 丶thành phần ⿻丶⿴力丶
何

what, why, where, which, how

bộ thủ 亻thành phần ⿰亻可

Xuất hiện trong 164 câu

…và 104 câu nữa