← Từ vựng
倚靠
yǐ kào
tựa vào; phụ thuộc
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
倚
to rely on, to depend on
bộ thủ 亻thành phần ⿰亻奇
靠
nearby; to depend on, to lean on, to trust
bộ thủ 非thành phần ⿱告非
Xuất hiện trong 136 câu
SÁNG THẾ 27:40PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 28:52I SA-MU-ÊN 23:16I SA-MU-ÊN 30:6II SA-MU-ÊN 22:19II CÁC VUA 18:5II CÁC VUA 18:19II CÁC VUA 18:20II CÁC VUA 18:21II CÁC VUA 18:22II CÁC VUA 18:24II CÁC VUA 18:30II CÁC VUA 19:10II LỊCH SỬ 13:18II LỊCH SỬ 32:10GIÓP 4:6GIÓP 8:14GIÓP 8:15GIÓP 15:31GIÓP 18:14GIÓP 24:23GIÓP 31:24GIÓP 39:11THI THIÊN 4:5THI THIÊN 9:10THI THIÊN 13:5THI THIÊN 18:18THI THIÊN 21:7THI THIÊN 22:4THI THIÊN 22:5THI THIÊN 22:9THI THIÊN 25:2THI THIÊN 26:1THI THIÊN 28:7THI THIÊN 31:6THI THIÊN 31:14THI THIÊN 32:10THI THIÊN 33:21THI THIÊN 37:3THI THIÊN 37:5THI THIÊN 37:7THI THIÊN 40:3THI THIÊN 40:4THI THIÊN 41:9THI THIÊN 52:8THI THIÊN 55:23THI THIÊN 56:3THI THIÊN 56:4THI THIÊN 56:10THI THIÊN 56:11THI THIÊN 60:12THI THIÊN 62:8THI THIÊN 65:5THI THIÊN 71:5THI THIÊN 84:12THI THIÊN 86:2THI THIÊN 91:2THI THIÊN 105:16THI THIÊN 108:13THI THIÊN 112:7
…và 76 câu nữa