中文圣经
← Từ vựng
倚靠
yǐ kào
tựa vàophụ thuộc

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

倚

to rely on, to depend on

bộ thủ 亻thành phần ⿰亻奇Chữ khó đọc · yǐ
靠

nearby; to depend on, to lean on, to trust

bộ thủ 非thành phần ⿱告非

Xuất hiện trong 136 câu

…và 76 câu nữa