中文圣经
← Từ vựng
哪里
nǎ lǐ
HSK 1
đâunơi nàoở đâuđịa điểm

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

哪

which? where? how?

bộ thủ 口thành phần ⿰口那
里

unit of distance equal to 0.5km; village; lane

bộ thủ 里thành phần ⿱田土

Xuất hiện trong 195 câu

…và 135 câu nữa