← Từ vựng
场
chǎng
HSK 2
sân trường; sân khấu; cảnh; phân loại; trường
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
场
field, open space; market, square; stage
bộ thủ 土thành phần ⿰土勿
Xuất hiện trong 75 câu
SÁNG THẾ 42:21SÁNG THẾ 42:24SÁNG THẾ 43:30SÁNG THẾ 50:11LÊ-VI 26:31LÊ-VI 26:32LÊ-VI 26:33LÊ-VI 26:35DÂN SỐ 18:27DÂN SỐ 18:30DÂN SỐ 21:30GIÔ-SUÊ 8:28I CÁC VUA 22:10II CÁC VUA 22:19II LỊCH SỬ 18:9THI THIÊN 69:25THI THIÊN 79:7THI THIÊN 89:40THI THIÊN 102:6GIÁO HUẤN 8:8Ê-SAI 5:17Ê-SAI 21:10Ê-SAI 23:1Ê-SAI 23:14Ê-SAI 25:2Ê-SAI 42:15Ê-SAI 44:26Ê-SAI 51:3Ê-SAI 52:9Ê-SAI 61:4Ê-SAI 64:10GIÊ-RÊ-MI 4:7GIÊ-RÊ-MI 7:34GIÊ-RÊ-MI 9:11GIÊ-RÊ-MI 10:25GIÊ-RÊ-MI 22:5GIÊ-RÊ-MI 25:36GIÊ-RÊ-MI 26:9GIÊ-RÊ-MI 27:17GIÊ-RÊ-MI 34:22GIÊ-RÊ-MI 46:19GIÊ-RÊ-MI 48:1GIÊ-RÊ-MI 48:15GIÊ-RÊ-MI 48:20GIÊ-RÊ-MI 49:3GIÊ-RÊ-MI 49:13GIÊ-RÊ-MI 51:41GIÊ-RÊ-MI 51:43GIÊ-RÊ-MI 51:55Ê-XÊ-CHIÊN 6:6Ê-XÊ-CHIÊN 12:20Ê-XÊ-CHIÊN 13:4Ê-XÊ-CHIÊN 19:7Ê-XÊ-CHIÊN 25:5Ê-XÊ-CHIÊN 26:2Ê-XÊ-CHIÊN 33:27Ê-XÊ-CHIÊN 35:4Ê-XÊ-CHIÊN 36:10Ê-XÊ-CHIÊN 36:33Ô-SÊ 5:9
…và 15 câu nữa