中文圣经
Từ vựng
chǎng
HSK 2

sân trường; sân khấu; cảnh; phân loại; trường

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

field, open space; market, square; stage

bộ thủ thành phần ⿰土勿

Xuất hiện trong 75 câu

…và 15 câu nữa