中文圣经
Từ vựng
dà shēng
HSK 2

tiếng lớn; nói lớn

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

big, great, vast, high, deep

bộ thủ thành phần ⿻一人

sound, noise; voice, tone, music

bộ thủ thành phần ⿱士?

Xuất hiện trong 109 câu

…và 49 câu nữa