← Từ vựng
大声
dà shēng
HSK 2
tiếng lớn; nói lớn
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
大
big, great, vast, high, deep
bộ thủ 大thành phần ⿻一人
声
sound, noise; voice, tone, music
bộ thủ 士thành phần ⿱士?
Xuất hiện trong 109 câu
SÁNG THẾ 39:14DÂN SỐ 10:5DÂN SỐ 10:6DÂN SỐ 10:7DÂN SỐ 10:9DÂN SỐ 14:1DÂN SỐ 31:6PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 5:22GIÔ-SUÊ 6:5GIÔ-SUÊ 6:20QUAN ÁN 9:7I SA-MU-ÊN 4:5I SA-MU-ÊN 4:6I SA-MU-ÊN 10:24I SA-MU-ÊN 28:12II SA-MU-ÊN 18:25II SA-MU-ÊN 18:29II SA-MU-ÊN 19:4I CÁC VUA 8:55I CÁC VUA 18:27I CÁC VUA 18:28II CÁC VUA 18:28I LỊCH SỬ 15:16II LỊCH SỬ 13:12II LỊCH SỬ 15:14II LỊCH SỬ 32:18E-XƠ-RA 3:11E-XƠ-RA 3:12E-XƠ-RA 3:13E-XƠ-RA 10:12NÊ-HÊ-MI 9:4NÊ-HÊ-MI 12:42THI THIÊN 81:1THI THIÊN 98:4THI THIÊN 132:16CHÂM NGÔN 8:3CHÂM NGÔN 27:14Ê-SAI 29:6Ê-SAI 36:13Ê-SAI 42:13Ê-SAI 58:1GIÊ-RÊ-MI 2:15GIÊ-RÊ-MI 4:8GIÊ-RÊ-MI 4:16GIÊ-RÊ-MI 12:6GIÊ-RÊ-MI 25:30GIÊ-RÊ-MI 51:55Ê-XÊ-CHIÊN 8:18Ê-XÊ-CHIÊN 9:1Ê-XÊ-CHIÊN 11:13ĐA-NIÊN 3:4ĐA-NIÊN 4:14ĐA-NIÊN 5:7Ô-SÊ 5:8GIÔ-ÊN 2:1MI-CA 1:8MI-CA 4:9XA-CHA-RI 4:7MA-THI-Ơ 24:31MA-THI-Ơ 27:46
…và 49 câu nữa