中文圣经
← Từ vựng
奶
nǎi
HSK 1
vúsữacho con bú

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

奶

milk; breasts; nurse, grandmother

bộ thủ 女thành phần ⿰女乃

Xuất hiện trong 60 câu