中文圣经
← Từ vựng
妇女
fù nǚ
HSK 6
phụ nữđàn bànữ giới

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

妇

married woman; wife

bộ thủ 女thành phần ⿰女彐
女

woman, girl; female

bộ thủ 女

Xuất hiện trong 88 câu

…và 28 câu nữa