← Từ vựng
妇女
fù nǚ
HSK 6
phụ nữ; đàn bà; nữ giới; phụ nữ
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
妇
married woman; wife
bộ thủ 女thành phần ⿰女彐
女
woman, girl; female
bộ thủ 女
Xuất hiện trong 88 câu
SÁNG THẾ 14:16SÁNG THẾ 34:29XUẤT AI-CẬP 3:22XUẤT AI-CẬP 15:20XUẤT AI-CẬP 35:25XUẤT AI-CẬP 35:26DÂN SỐ 31:9DÂN SỐ 31:15DÂN SỐ 31:16PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 20:14PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 22:5GIÔ-SUÊ 8:35QUAN ÁN 21:10RU-TƠ 1:19I SA-MU-ÊN 18:6I SA-MU-ÊN 18:7I SA-MU-ÊN 21:11I SA-MU-ÊN 29:5I SA-MU-ÊN 30:2II SA-MU-ÊN 1:26II CÁC VUA 23:7NÊ-HÊ-MI 12:43Ê-XƠ-TÊ 1:9Ê-XƠ-TÊ 3:13GIÓP 42:15THI THIÊN 45:9THI THIÊN 68:11THI THIÊN 68:12CHÂM NGÔN 11:16CHÂM NGÔN 11:22CHÂM NGÔN 31:3CHÂM NGÔN 31:30Ê-SAI 3:12Ê-SAI 27:11Ê-SAI 32:9Ê-SAI 32:11GIÊ-RÊ-MI 7:18GIÊ-RÊ-MI 9:17GIÊ-RÊ-MI 9:20GIÊ-RÊ-MI 38:22GIÊ-RÊ-MI 40:7GIÊ-RÊ-MI 41:16GIÊ-RÊ-MI 43:5GIÊ-RÊ-MI 44:7GIÊ-RÊ-MI 44:15GIÊ-RÊ-MI 44:19GIÊ-RÊ-MI 44:20GIÊ-RÊ-MI 44:24GIÊ-RÊ-MI 50:37GIÊ-RÊ-MI 51:30Ê-XÊ-CHIÊN 8:14Ê-XÊ-CHIÊN 9:6Ê-XÊ-CHIÊN 13:18Ê-XÊ-CHIÊN 16:34Ê-XÊ-CHIÊN 16:38Ê-XÊ-CHIÊN 23:10ĐA-NIÊN 11:37NA-HÂM 3:13XA-CHA-RI 14:2MA-THI-Ơ 5:28
…và 28 câu nữa