中文圣经
← Từ vựng
察
chá
xem xéthỏiquan sátkiểm tra

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

察

to examine, to investigate, to observe

bộ thủ 宀thành phần ⿱宀祭

Xuất hiện trong 54 câu