← Từ vựng
归于
guī yú
thuộc về; bị cấp dưới; dẫn đến; thiên về; chuyển
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
归
to return, to go back; to return to, to revert
bộ thủ 彐thành phần ⿰?彐
于
at, in, on; to, from; alas!
bộ thủ 二thành phần ⿻二亅
Xuất hiện trong 87 câu
SÁNG THẾ 3:19SÁNG THẾ 41:35SÁNG THẾ 48:6DÂN SỐ 2:34PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 15:9PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 19:10PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 22:8PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 33:7PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 33:16I LỊCH SỬ 10:14I LỊCH SỬ 12:18NÊ-HÊ-MI 4:4NÊ-HÊ-MI 11:36GIÓP 3:16GIÓP 8:22GIÓP 10:9GIÓP 19:10GIÓP 20:26THI THIÊN 7:5THI THIÊN 7:7THI THIÊN 9:6THI THIÊN 33:10THI THIÊN 37:10THI THIÊN 59:13THI THIÊN 90:3THI THIÊN 90:17THI THIÊN 103:17THI THIÊN 104:29THI THIÊN 104:35THI THIÊN 119:25THI THIÊN 125:5THI THIÊN 128:6CHÂM NGÔN 10:25CHÂM NGÔN 12:7GIÁO HUẤN 3:20GIÁO HUẤN 12:7Ê-SAI 15:1Ê-SAI 16:4Ê-SAI 19:7Ê-SAI 21:16Ê-SAI 24:11Ê-SAI 24:16Ê-SAI 34:12Ê-SAI 40:23Ê-SAI 45:16GIÊ-RÊ-MI 10:24GIÊ-RÊ-MI 47:5GIÊ-RÊ-MI 49:10Ê-XÊ-CHIÊN 16:8Ê-XÊ-CHIÊN 21:13Ê-XÊ-CHIÊN 23:4Ê-XÊ-CHIÊN 26:18Ê-XÊ-CHIÊN 32:12Ê-XÊ-CHIÊN 35:10ĐA-NIÊN 11:19A-MỐT 5:5ÁP-ĐIA 1:16NA-HÂM 1:12NA-HÂM 1:14HA-BA-CÚC 2:13
…và 27 câu nữa