中文圣经
Từ vựng
guī yú

thuộc về; bị cấp dưới; dẫn đến; thiên về; chuyển

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

to return, to go back; to return to, to revert

bộ thủ thành phần ⿰?彐

at, in, on; to, from; alas!

bộ thủ thành phần ⿻二亅

Xuất hiện trong 87 câu

…và 27 câu nữa