中文圣经
← Từ vựng
必然
bì rán
HSK 3
tất yếuchắc chắn

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

必

surely, certainly; must; will

bộ thủ 心thành phần ⿻心丿
然

certainly; naturally; suddenly

bộ thủ 灬thành phần ⿱肰灬

Xuất hiện trong 60 câu