← Từ vựng
必然
bì rán
HSK 3
tất yếu; chắc chắn
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
必
surely, certainly; must; will
bộ thủ 心thành phần ⿻心丿
然
certainly; naturally; suddenly
bộ thủ 灬thành phần ⿱肰灬
Xuất hiện trong 60 câu
GIÔ-SUÊ 3:13I CÁC VUA 22:12I CÁC VUA 22:15II LỊCH SỬ 18:11II LỊCH SỬ 18:14GIÓP 18:17GIÓP 20:28GIÓP 22:28GIÓP 22:29THI THIÊN 64:8THI THIÊN 68:3THI THIÊN 72:16THI THIÊN 122:6CHÂM NGÔN 2:22CHÂM NGÔN 13:11Ê-SAI 7:8Ê-SAI 21:17Ê-SAI 24:20Ê-SAI 28:18Ê-SAI 29:14Ê-SAI 30:16Ê-SAI 30:18Ê-SAI 34:3Ê-SAI 35:1Ê-SAI 40:5Ê-SAI 55:11GIÊ-RÊ-MI 4:27GIÊ-RÊ-MI 25:11GIÊ-RÊ-MI 33:14GIÊ-RÊ-MI 46:24GIÊ-RÊ-MI 48:34GIÊ-RÊ-MI 50:12GIÊ-RÊ-MI 51:47Ê-XÊ-CHIÊN 6:4Ê-XÊ-CHIÊN 6:6Ê-XÊ-CHIÊN 12:19Ê-XÊ-CHIÊN 13:6Ê-XÊ-CHIÊN 21:7ĐA-NIÊN 11:36GIÔ-ÊN 3:19A-MỐT 7:9MI-CA 7:13HA-BA-CÚC 2:3XÔ-PHÔ-NI 2:4XA-CHA-RI 6:15XA-CHA-RI 10:11MA-THI-Ơ 6:4MA-THI-Ơ 6:6MA-THI-Ơ 6:18MA-THI-Ơ 10:22MA-THI-Ơ 24:13MÁC 13:13MÁC 16:16LU-CA 1:20LU-CA 22:37GIĂNG 10:9GIĂNG 11:23I CÔ-RINH 3:13II CÔ-RINH 11:15GIA-CƠ 1:25