中文圣经
← Từ vựng
思想
sī xiǎng
HSK 3
suy nghĩtư tưởngý kiếntイデオロギー

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

思

to think, to ponder, to consider; final particle

bộ thủ 心thành phần ⿱田心
想

to believe, to wish for; to consider, to plan, to think

bộ thủ 心thành phần ⿱相心

Xuất hiện trong 53 câu