中文圣经
← Từ vựng
患难
huàn nàn
gian nanthử thách

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

患

suffering; misfortune; trouble; to suffer

bộ thủ 心thành phần ⿱串心
难

hard, difficult, arduous; unable

bộ thủ 又thành phần ⿰又隹

Xuất hiện trong 82 câu

…và 22 câu nữa