中文圣经
Từ vựng
chéng le

Xong; Sẵn sàng; Tạo ra; Đã thành

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

to accomplish; to become; to complete, to finish; to succeed

bộ thủ thành phần ⿰丁戈

clear; to finish; particle of completed action

bộ thủ thành phần ⿱乛亅

Xuất hiện trong 126 câu

…và 66 câu nữa