中文圣经
Từ vựng
xiào fǎ

bắt chước; theo; làm theo hình mẫu

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

result, effect; effective

bộ thủ thành phần ⿰交攵

law, rule, statute; method, way; French

bộ thủ thành phần ⿰氵去

Xuất hiện trong 64 câu

…và 4 câu nữa