← Từ vựng
效法
xiào fǎ
bắt chước; theo; làm theo hình mẫu
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
效
result, effect; effective
bộ thủ 攵thành phần ⿰交攵
法
law, rule, statute; method, way; French
bộ thủ 氵thành phần ⿰氵去
Xuất hiện trong 64 câu
XUẤT AI-CẬP 23:24LÊ-VI 18:3I CÁC VUA 3:14I CÁC VUA 9:4I CÁC VUA 11:4I CÁC VUA 11:6I CÁC VUA 14:8I CÁC VUA 15:11I CÁC VUA 22:52II CÁC VUA 8:27II CÁC VUA 13:2II CÁC VUA 14:3II CÁC VUA 15:3II CÁC VUA 15:9II CÁC VUA 15:34II CÁC VUA 16:3II CÁC VUA 17:11II CÁC VUA 17:14II CÁC VUA 17:15II CÁC VUA 17:41II CÁC VUA 18:3II CÁC VUA 21:2II CÁC VUA 21:3II CÁC VUA 23:32II CÁC VUA 23:37II CÁC VUA 24:9II LỊCH SỬ 7:17II LỊCH SỬ 17:4II LỊCH SỬ 20:32II LỊCH SỬ 26:4II LỊCH SỬ 27:2II LỊCH SỬ 29:2II LỊCH SỬ 30:7II LỊCH SỬ 33:2II LỊCH SỬ 33:22II LỊCH SỬ 34:2II LỊCH SỬ 36:14E-XƠ-RA 9:1CHÂM NGÔN 22:25GIÊ-RÊ-MI 10:2GIÊ-RÊ-MI 11:10Ê-XÊ-CHIÊN 16:47Ê-XÊ-CHIÊN 23:48XA-CHA-RI 1:4MA-THI-Ơ 6:8MA-THI-Ơ 23:3LA-MÃ 4:16LA-MÃ 8:29LA-MÃ 12:2LA-MÃ 15:5I CÔ-RINH 4:6I CÔ-RINH 4:16I CÔ-RINH 11:1Ê-PHÊ-SÔ 5:1PHI-LÍP 3:10PHI-LÍP 3:17I TÊ-SA-LÔ-NI-CA 1:6I TÊ-SA-LÔ-NI-CA 2:14II TÊ-SA-LÔ-NI-CA 3:7II TÊ-SA-LÔ-NI-CA 3:9
…và 4 câu nữa