中文圣经
Từ vựng
jìng bài

tôn thờ; lễ bái; thờ cúng

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

to respect, to honor; respectfully

bộ thủ thành phần ⿰苟攵

to bow, to salute; to worship, to pay respects

bộ thủ thành phần ⿰手手

Xuất hiện trong 92 câu

…và 32 câu nữa