← Từ vựng
敬拜
jìng bài
tôn thờ; lễ bái; thờ cúng
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
敬
to respect, to honor; respectfully
bộ thủ 攵thành phần ⿰苟攵
拜
to bow, to salute; to worship, to pay respects
bộ thủ 手thành phần ⿰手手
Xuất hiện trong 92 câu
SÁNG THẾ 47:31XUẤT AI-CẬP 34:14PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 4:19PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 8:19PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 11:16PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 17:3PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 29:26PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 30:17PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 32:16QUAN ÁN 7:15I SA-MU-ÊN 1:3I SA-MU-ÊN 1:19I SA-MU-ÊN 1:28I SA-MU-ÊN 15:25I SA-MU-ÊN 15:30I SA-MU-ÊN 15:31II SA-MU-ÊN 12:20II SA-MU-ÊN 15:32I CÁC VUA 9:6I CÁC VUA 9:9I CÁC VUA 11:33I CÁC VUA 16:31I CÁC VUA 22:53II CÁC VUA 17:16II CÁC VUA 18:22II CÁC VUA 21:3I LỊCH SỬ 16:29II LỊCH SỬ 7:19II LỊCH SỬ 7:22II LỊCH SỬ 29:28II LỊCH SỬ 29:29II LỊCH SỬ 29:30II LỊCH SỬ 32:12II LỊCH SỬ 33:3NÊ-HÊ-MI 8:6NÊ-HÊ-MI 9:3NÊ-HÊ-MI 9:6THI THIÊN 22:27THI THIÊN 22:29THI THIÊN 29:2THI THIÊN 45:11THI THIÊN 66:4THI THIÊN 86:9THI THIÊN 95:6THI THIÊN 96:9Ê-SAI 19:21Ê-SAI 19:23Ê-SAI 27:13Ê-SAI 36:7GIÊ-RÊ-MI 7:2GIÊ-RÊ-MI 7:10GIÊ-RÊ-MI 8:2GIÊ-RÊ-MI 13:10GIÊ-RÊ-MI 16:11GIÊ-RÊ-MI 22:9GIÊ-RÊ-MI 25:6Ê-XÊ-CHIÊN 46:2Ê-XÊ-CHIÊN 46:3Ê-XÊ-CHIÊN 46:9ĐA-NIÊN 3:5
…và 32 câu nữa