中文圣经
← Từ vựng
明
míng
SángRõ ràngHiểu

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

明

bright, clear; to explain, to understand, to shed light

bộ thủ 日thành phần ⿰日月

Xuất hiện trong 93 câu

…và 33 câu nữa