中文圣经
Từ vựng
zhòu yè
HSK 7

Ngày đêm; 24 giờ; Liên tục

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

daytime, daylight

bộ thủ thành phần ⿵尺旦

night, dark; under cover of night

bộ thủ thành phần ⿱亠⿰亻夕

Xuất hiện trong 54 câu