中文圣经
Từ vựng
xiǎn chū
HSK 6

thể hiện; lộ; bộc lộ; phô diễn

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

clear, evident; prominent; to show

bộ thủ thành phần ⿱日业

to go out, to send out; stand; produce

bộ thủ thành phần ⿱屮凵

Xuất hiện trong 62 câu

…và 2 câu nữa