← Từ vựng
显出
xiǎn chū
HSK 6
thể hiện; lộ; bộc lộ; phô diễn
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
显
clear, evident; prominent; to show
bộ thủ 日thành phần ⿱日业
出
to go out, to send out; stand; produce
bộ thủ 凵thành phần ⿱屮凵
Xuất hiện trong 62 câu
SÁNG THẾ 19:19XUẤT AI-CẬP 15:6XUẤT AI-CẬP 33:18II SA-MU-ÊN 7:23I CÁC VUA 14:13I CÁC VUA 16:27I CÁC VUA 22:45I LỊCH SỬ 17:21GIÓP 10:16THI THIÊN 17:7THI THIÊN 77:10THI THIÊN 86:17THI THIÊN 98:2THI THIÊN 111:6CHÂM NGÔN 12:17GIÁO HUẤN 5:3GIÁO HUẤN 10:3GIÊ-RÊ-MI 2:22GIÊ-RÊ-MI 13:26GIÊ-RÊ-MI 49:10Ê-XÊ-CHIÊN 1:5Ê-XÊ-CHIÊN 3:12Ê-XÊ-CHIÊN 10:1Ê-XÊ-CHIÊN 10:8Ê-XÊ-CHIÊN 39:7ĐA-NIÊN 5:5ĐA-NIÊN 5:24ĐA-NIÊN 5:27GIÔ-ÊN 2:30MI-CA 1:13HA-BA-CÚC 2:16XA-CHA-RI 2:8MA-THI-Ơ 11:25MA-THI-Ơ 13:26MA-THI-Ơ 23:28MÁC 4:22LU-CA 8:17LU-CA 10:21LU-CA 19:11LU-CA 21:25GIĂNG 2:11GIĂNG 9:3GIĂNG 10:32CÔNG VỤ 2:19CÔNG VỤ 14:17LA-MÃ 2:15LA-MÃ 3:5LA-MÃ 3:7LA-MÃ 7:13LA-MÃ 8:19II CÔ-RINH 2:8II CÔ-RINH 8:2II CÔ-RINH 8:7II CÔ-RINH 9:5II CÔ-RINH 12:12TÍT 2:7PHI-LÊ-MÔN 1:6HÊ-BƠ-RƠ 6:11HÊ-BƠ-RƠ 11:34GIA-CƠ 3:13
…và 2 câu nữa